Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tư nhân hóa" (1)

tư nhân hóa
phát
Tiếng Anh Động từprivatize
Từ vựng của tôi
Chính phủ quyết định tư nhân hóa dịch vụ này.
The government privatizes this service.

swap_horiz Từ liên quan "tư nhân hóa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tư nhân hóa" (1)

Chính phủ quyết định tư nhân hóa dịch vụ này.
The government privatizes this service.